Bảng giá thuê vật dụng
|
STT |
Hạng mục |
Đơn giá (VNĐ) |
|
1 |
Bàn tiếp tân – Information Counter (1030D x 535R x 760C mm) |
235,000 |
|
2 |
Bàn tiếp tân có ngăn – Information Counter + Shelf (1030D x 535R x 760C mm) |
335,000 |
|
3 |
Bàn tiếp tân có tủ – Lockable cabinet (1030D x 535R x 760C mm) |
390,000 |
|
4 |
Ghế xếp – Folding chair |
55,000 |
|
5 |
Ghế dựa có tay – Arm chair |
235,000 |
|
6 |
Bục trưng bày – Displaycube (500D x 500R x 700C) |
235,000 |
|
7 |
Bàn kính tròn – Round glass table (Ø750 x 760C) |
390,000 |
|
8 |
Bàn tròn – Round table (Ø750 x 760C) |
310,000 |
|
9 |
Tủ kính – Tall show case (500D x 500R x 2000C) |
370,000 |
|
10 |
Tủ kính – Tall show case (1000D x 500R x 2000C) |
900,000 |
|
11 |
Kệ - Shelf (1000D x 300R) |
130,000 |
|
12 |
Giá để catalogue – Rack |
235,000 |
|
13 |
Platform (FUVI) (m2) |
80,000 |
|
14 |
Thảm (Xanh & Đỏ) mới 100% (m2)
Carpet (Blue & Red) new 100% (m2) |
105,000 |
|
15 |
Thảm (Xanh & Đỏ) đã sử dụng (m2)
Carpet (Blue & Red) reuse (m2) |
80,000 |
|
16 |
Vách gian hàng |
595,000 |
Tải phiếu đăng ký tại đây
|